| Gốc từ | Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Tính từ / Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| BENEFIT | Benefit | Benefit | Beneficial | Lợi ích |
| DESIGN | Designer / Design | Design | X | Thiết kế |
| CONVENIENT | Convenience | X | Convenient / Conveniently | Tiện lợi |
| SITUATE | Situation | Situate | Situated | Tình huống / Vị trí |